军事威胁軍事威脅 nghĩa là gì
jūn shì wēi xiéHán Việt: QUÂN SỰ UY HIẾP
mối đe dọa quân sự
Nghĩa
jūn shì wēi xiéHán Việt: QUÂN SỰ UY HIẾP
- mối đe dọa quân sự
Tiếng Anh: military threat
Chữ thành phần
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 威wēi · Hán Việt: uymight, power, prestige; to dominate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 胁xié · Hán Việt: hiếpto threaten, to coerce; ribs, flank8 nét · Xem thứ tự nét →