军事实力軍事實力 nghĩa là gì
jūn shì shí lìHán Việt: QUÂN SỰ THỰC LỰC
sức mạnh quân sự
Nghĩa
jūn shì shí lìHán Việt: QUÂN SỰ THỰC LỰC
- sức mạnh quân sự
- sức mạnh quốc phòng
Tiếng Anh: military strength; military power
Chữ thành phần
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →