军事援助軍事援助 nghĩa là gì
jūn shì yuán zhùHán Việt: QUÂN SỰ VIỆN TRỢ
viện trợ quân sự
Nghĩa
jūn shì yuán zhùHán Việt: QUÂN SỰ VIỆN TRỢ
- viện trợ quân sự
Tiếng Anh: military aid
Chữ thành phần
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 援yuán · Hán Việt: việnto assist; to lead; to quote, to cite12 nét · Xem thứ tự nét →
- 助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →