军事政变軍事政變 nghĩa là gì
jūn shì zhèng biànHán Việt: QUÂN SỰ CHÍNH BIẾN
đảo chính quân sự
Nghĩa
jūn shì zhèng biànHán Việt: QUÂN SỰ CHÍNH BIẾN
- đảo chính quân sự
Tiếng Anh: military coup
Chữ thành phần
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →