军事核大国軍事核大國 nghĩa là gì
jūn shì hé dà guóHán Việt: QUÂN SỰ HẠCH ĐẠI QUỐC
cường quốc hạt nhân quân sự
Nghĩa
jūn shì hé dà guóHán Việt: QUÂN SỰ HẠCH ĐẠI QUỐC
- cường quốc hạt nhân quân sự
Chữ thành phần
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →