军事法庭軍事法庭 nghĩa là gì
jūn shì fǎ tíngHán Việt: QUÂN SỰ PHÁP ĐÌNH
tòa án binh; tòa án quân sự
Nghĩa
jūn shì fǎ tíngHán Việt: QUÂN SỰ PHÁP ĐÌNH
- tòa án binh; tòa án quân sự
Tiếng Anh: court-martial; military tribunal
Chữ thành phần
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 庭tíng · Hán Việt: đìnhcourt; courtyard; spacious hall or yard9 nét · Xem thứ tự nét →