军事行动軍事行動 nghĩa là gì
jūn shì xíng dòngHán Việt: QUÂN SỰ HÀNG ĐỘNG
hoạt động quân sự
Nghĩa
jūn shì xíng dòngHán Việt: QUÂN SỰ HÀNG ĐỘNG
- hoạt động quân sự
Tiếng Anh: military operation
Chữ thành phần
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →