军队軍隊 nghĩa là gì
jūn duìHán Việt: QUÂN ĐỘI
lực lượng vũ trang; quân đội
Nghĩa
jūn duìHSK 6Hán Việt: QUÂN ĐỘIPhổ biến #1868
- lực lượng vũ trang; quân đội
- LT:支[zhi1],個|个[ge4]
Tiếng Anh: armed forces; troops; CL:支[zhi1]
jūn duìHán Việt: QUÂN ĐỘI
lực lượng vũ trang; quân đội
Tiếng Anh: armed forces; troops; CL:支[zhi1]