蜂HSKBee

军队軍隊 nghĩa là gì

jūn duìHán Việt: QUÂN ĐỘI

lực lượng vũ trang; quân đội

Nghĩa

jūn duìHSK 6Hán Việt: QUÂN ĐỘIPhổ biến #1868
  1. lực lượng vũ trang; quân đội
  2. LT:支[zhi1],個|个[ge4]

Tiếng Anh: armed forces; troops; CL:支[zhi1]

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.