Từ điển › 农业厅农业厅農業廳 nghĩa là gìnóng yè tīngsở nông nghiệp (cấp tỉnh)Nghĩa nóng yè tīngsở nông nghiệp (cấp tỉnh)Tiếng Anh: (provincial) department of agricultureChữ thành phần农nóng · Hán Việt: nôngagriculture, farming; farmer6 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →厅tīnghall, central room4 nét · Xem thứ tự nét →