农业机械農業機械 nghĩa là gì
nóng yè jī xièHán Việt: NÔNG NGHIỆP CƠ GIỚI
máy móc nông nghiệp
Nghĩa
nóng yè jī xièHán Việt: NÔNG NGHIỆP CƠ GIỚI
- máy móc nông nghiệp
Tiếng Anh: agricultural machinery
Chữ thành phần
- 农nóng · Hán Việt: nôngagriculture, farming; farmer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 械xiè · Hán Việt: giớiweapons; tools; instruments11 nét · Xem thứ tự nét →