农业生技農業生技 nghĩa là gì
nóng yè shēng jìHán Việt: NÔNG NGHIỆP SINH KĨ
công nghệ sinh học nông nghiệp
Nghĩa
nóng yè shēng jìHán Việt: NÔNG NGHIỆP SINH KĨ
- công nghệ sinh học nông nghiệp
Tiếng Anh: (Tw) agricultural biotechnology; agritech
Chữ thành phần
- 农nóng · Hán Việt: nôngagriculture, farming; farmer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →