农业集体化農業集體化 nghĩa là gì
nóng yè jí tǐ huàHán Việt: NÔNG NGHIỆP TẬP THỂ HOÁ
tập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản)
Nghĩa
nóng yè jí tǐ huàHán Việt: NÔNG NGHIỆP TẬP THỂ HOÁ
- tập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản)
Tiếng Anh: collectivization of agriculture (under communism)
Chữ thành phần
- 农nóng · Hán Việt: nôngagriculture, farming; farmer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →