Từ điển › 农产品农产品農產品 nghĩa là gìnóng chǎn pǐnHán Việt: NÔNG SẢN PHẨMnông sảnNghĩa nóng chǎn pǐnHSK 5Hán Việt: NÔNG SẢN PHẨMnông sảnTiếng Anh: agricultural produceChữ thành phần农nóng · Hán Việt: nôngagriculture, farming; farmer6 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →