农历農曆 nghĩa là gì
nóng lìHán Việt: NÔNG LỊCH
lịch Trung Quốc truyền thống
Nghĩa
nóng lìHSK 7Hán Việt: NÔNG LỊCH
- lịch Trung Quốc truyền thống
- lịch âm
Tiếng Anh: the traditional Chinese calendar; the lunar calendar
nóng lìHán Việt: NÔNG LỊCH
lịch Trung Quốc truyền thống
Tiếng Anh: the traditional Chinese calendar; the lunar calendar