Từ điển › 农场农场農場 nghĩa là gìnóng chǎngHán Việt: NÔNG TRƯỜNGtrang trạiNghĩa nóng chǎngHSK 7Hán Việt: NÔNG TRƯỜNGtrang trạiTiếng Anh: farmChữ thành phần农nóng · Hán Việt: nôngagriculture, farming; farmer6 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →