农民起义農民起義 nghĩa là gì
nóng mín qǐ yìHán Việt: NÔNG DÂN KHỞI NGHĨA
khởi nghĩa nông dân
Nghĩa
nóng mín qǐ yìHán Việt: NÔNG DÂN KHỞI NGHĨA
- khởi nghĩa nông dân
Tiếng Anh: peasant uprising; peasant revolt
Chữ thành phần
- 农nóng · Hán Việt: nôngagriculture, farming; farmer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →