农民阶级農民階級 nghĩa là gì
nóng mín jiē jíHán Việt: NÔNG DÂN GIAI CẤP
giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân
Nghĩa
nóng mín jiē jíHán Việt: NÔNG DÂN GIAI CẤP
- giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân
Tiếng Anh: peasant class (esp. in Marxist theory); peasantry