Từ điển › 冠军赛冠军赛冠軍賽 nghĩa là gìguàn jūn sàigiải vô địchNghĩa guàn jūn sàigiải vô địchTiếng Anh: championshipChữ thành phần冠guān · Hán Việt: quáncap, crown, headgear9 nét · Xem thứ tự nét →军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →