冤业冤業 nghĩa là gì
yuān yèHán Việt: OAN NGHIỆP
tội (trong Phật giáo)
Nghĩa
yuān yèHán Việt: OAN NGHIỆP
- tội (trong Phật giáo)
- mối ác duyên dẫn đến tội
- cũng viết là 冤孽
Tiếng Anh: sin (in Buddhism); enmity leading to sin; also written 冤孽
yuān yèHán Việt: OAN NGHIỆP
tội (trong Phật giáo)
Tiếng Anh: sin (in Buddhism); enmity leading to sin; also written 冤孽