Từ điển › 冤屈冤屈 nghĩa là gìyuān qūHán Việt: OAN KHUẤTđối xử oan ứcNghĩa yuān qūHán Việt: OAN KHUẤTđối xử oan ứcmột nỗi oanTiếng Anh: to treat unjustly; an injusticeChữ thành phần冤yuān · Hán Việt: oangrievance, injustice, wrong10 nét · Xem thứ tự nét →屈qū · Hán Việt: khuấtto bend, to flex; bent, crooked, crouched8 nét · Xem thứ tự nét →