Từ điển › 冤案冤案 nghĩa là gìyuān ànHán Việt: OAN ANoan sai trong xét xửNghĩa yuān ànHán Việt: OAN ANoan sai trong xét xửTiếng Anh: miscarriage of justiceChữ thành phần冤yuān · Hán Việt: oangrievance, injustice, wrong10 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →