Từ điển › 冤诬冤诬冤誣 nghĩa là gìyuān wūHán Việt: OAN VUvu oan bịa đặtNghĩa yuān wūHán Việt: OAN VUvu oan bịa đặtdàn dựngTiếng Anh: unjust charge; frame-upChữ thành phần冤yuān · Hán Việt: oangrievance, injustice, wrong10 nét · Xem thứ tự nét →诬wū · Hán Việt: vuto slander, to defame; a false accusation9 nét · Xem thứ tự nét →