Từ điển › 冬天冬天 nghĩa là gìdōng tiānHán Việt: ĐÔNG THIÊNmùa đôngNghĩa dōng tiānHSK 2Hán Việt: ĐÔNG THIÊNPhổ biến #3291mùa đôngLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: winterChữ thành phần冬dōng · Hán Việt: đôngwinter, 11th lunar month5 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →