Từ điển › 冬季冬季 nghĩa là gìdōng jìHán Việt: ĐÔNG QUÍmùa đôngNghĩa dōng jìHSK 4Hán Việt: ĐÔNG QUÍmùa đôngTiếng Anh: winterChữ thành phần冬dōng · Hán Việt: đôngwinter, 11th lunar month5 nét · Xem thứ tự nét →季jì · Hán Việt: quía quarter-year, a season; surname8 nét · Xem thứ tự nét →