冰冻三尺,非一日之寒冰凍三尺,非一日之寒 nghĩa là gì
bīng dòng sān chǐ , fēi yī rì zhī hánHán Việt: BĂNG ĐÔNG TAM XÍCH PHI NHẤT NHẬT CHI HÀN
ba thước băng không phải hình thành trong một ngày (thành ngữ); không thể một sớm một chiều
Nghĩa
bīng dòng sān chǐ , fēi yī rì zhī hánHán Việt: BĂNG ĐÔNG TAM XÍCH PHI NHẤT NHẬT CHI HÀN
- ba thước băng không phải hình thành trong một ngày (thành ngữ); không thể một sớm một chiều
Tiếng Anh: three feet of ice does not form in a single day (idiom); Rome wasn't built in a day
Chữ thành phần
- 冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →
- 冻dòng · Hán Việt: đôngcold; to freeze, to congeal; jelly7 nét · Xem thứ tự nét →
- 三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →
- 尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →
- 非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 寒hán · Hán Việt: hànchilly, cold; poor; to shiver, to tremble12 nét · Xem thứ tự nét →