Từ điển › 冰凌冰凌 nghĩa là gìbīng língHán Việt: BĂNG LĂNGcột băngNghĩa bīng língHán Việt: BĂNG LĂNGcột băngTiếng Anh: icicleChữ thành phần冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →凌líng · Hán Việt: lăngpure; virtuous; to insult; to maltreat10 nét · Xem thứ tự nét →