Từ điển › 冰品冰品 nghĩa là gìbīng pǐnHán Việt: BĂNG PHẨMmón tráng miệng đông lạnhNghĩa bīng pǐnHán Việt: BĂNG PHẨMmón tráng miệng đông lạnhTiếng Anh: frozen dessertChữ thành phần冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →