Từ điển › 冰块盒冰块盒冰塊盒 nghĩa là gìbīng kuài héHán Việt: BĂNG KHỐI HỘPkhay đáNghĩa bīng kuài héHán Việt: BĂNG KHỐI HỘPkhay đáTiếng Anh: ice cube trayChữ thành phần冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →盒hé · Hán Việt: hộpsmall box or case; casket11 nét · Xem thứ tự nét →