Từ điển › 冰坝冰坝冰壩 nghĩa là gìbīng bàtắc nghẽn do băngNghĩa bīng bàtắc nghẽn do băngđập băng trên sôngTiếng Anh: freezing blockage; dam of ice on riverChữ thành phần冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →坝bàembankment; dam7 nét · Xem thứ tự nét →