Từ điển › 冰塔林冰塔林 nghĩa là gìbīng tǎ líndải seracNghĩa bīng tǎ líndải seracTiếng Anh: serac bandChữ thành phần冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →