冰塞 nghĩa là gì
bīng sāiHán Việt: BĂNG TẮC
tắc nghẽn băng
Nghĩa
bīng sāiHán Việt: BĂNG TẮC
- tắc nghẽn băng
- đóng băng đường thủy
Tiếng Anh: ice blockage; freezing of waterway
bīng sāiHán Việt: BĂNG TẮC
tắc nghẽn băng
Tiếng Anh: ice blockage; freezing of waterway