Từ điển › 冰壑冰壑 nghĩa là gìbīng hèHán Việt: BĂNG HÁChẻm núi băngNghĩa bīng hèHán Việt: BĂNG HÁChẻm núi băngTiếng Anh: ice gullyChữ thành phần冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →壑hè · Hán Việt: hácgully, pool; a ditch carved by a torrential rain17 nét · Xem thứ tự nét →