冰壶冰壺 nghĩa là gì
bīng hú
bình ngọc đựng nước lạnh
Nghĩa
bīng hú
- bình ngọc đựng nước lạnh
- môn curling
- quả cầu curling
Tiếng Anh: jade pot for cold water; curling (sport); curling puck
bīng hú
bình ngọc đựng nước lạnh
Tiếng Anh: jade pot for cold water; curling (sport); curling puck