Từ điển › 冰岛冰岛冰島 nghĩa là gìBīng dǎoHán Việt: BĂNG ĐẢOIcelandNghĩa Bīng dǎoHán Việt: BĂNG ĐẢOIcelandTiếng Anh: IcelandChữ thành phần冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →