Từ điển › 冰川期冰川期 nghĩa là gìbīng chuān qīHán Việt: BĂNG XUYÊN KÌkỷ băng hàNghĩa bīng chuān qīHán Việt: BĂNG XUYÊN KÌkỷ băng hàTiếng Anh: ice ageChữ thành phần冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →川chuān · Hán Việt: xuyênstream, river3 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →