Từ điển › 冰棍儿冰棍儿冰棍兒 nghĩa là gìbīng gùn rkem queNghĩa bīng gùn rHSK 7kem queTiếng Anh: ice lolly; popsicleChữ thành phần冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →棍gùn · Hán Việt: côn, gon, gònstick, cudgel; scoundrel12 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →