Từ điển › 冰箱冰箱 nghĩa là gìbīng xiāngHán Việt: BĂNG RƯƠNGtủ lạnhNghĩa bīng xiāngHSK 4Hán Việt: BĂNG RƯƠNGPhổ biến #4168tủ lạnh(cũ) thùng đáTiếng Anh: refrigerator; (old) iceboxChữ thành phần冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →