Từ điển › 冰雪皇后冰雪皇后 nghĩa là gìBīng xuě Huáng hòuDairy Queen (thương hiệu)Nghĩa Bīng xuě Huáng hòuDairy Queen (thương hiệu)Tiếng Anh: Dairy Queen (brand)Chữ thành phần冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →皇huáng · Hán Việt: hoàngroyal, imperial; ruler, superior9 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →