冰雪聪明冰雪聰明 nghĩa là gì
bīng xuě cōng ming
cực kỳ thông minh (thành ngữ)
Nghĩa
bīng xuě cōng ming
- cực kỳ thông minh (thành ngữ)
Tiếng Anh: (idiom) exceptionally intelligent
Chữ thành phần
- 冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →
- 雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →
- 聪cōng · Hán Việt: thôngsharp (of sight and hearing); intelligent, clever, bright15 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →