Từ điển › 冰雹冰雹 nghĩa là gìbīng báomưa đáNghĩa bīng báomưa đácục mưa đáLượng từ: 場|场[chang2], 粒[li4]Tiếng Anh: hail; hailstone; CL:場|场[chang2],粒[li4]Chữ thành phần冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →雹báohail13 nét · Xem thứ tự nét →