Từ điển › 冲冲冲冲沖沖 nghĩa là gìchōng chōngHán Việt: TRONG TRONGmột cách hào hứngNghĩa chōng chōngHán Việt: TRONG TRONGmột cách hào hứngTiếng Anh: excitedlyChữ thành phần冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →