Từ điển › 冲击力冲击力衝擊力 nghĩa là gìchōng jī lìlực va chạm hoặc lực đẩyNghĩa chōng jī lìlực va chạm hoặc lực đẩyTiếng Anh: force of impact or thrustChữ thành phần冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →