Từ điển › 冲击波冲击波衝擊波 nghĩa là gìchōng jī bōsóng xung kíchNghĩa chōng jī bōsóng xung kíchsóng nổTiếng Anh: shock wave; blast waveChữ thành phần冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →