Từ điển › 冲击钻冲击钻衝擊鑽 nghĩa là gìchōng jī zuànmáy khoan va đậpNghĩa chōng jī zuànmáy khoan va đậpkhoan búaTiếng Anh: impact drill; hammer drillChữ thành phần冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →钻zuāndiamond; to bore, to drill, to pierce10 nét · Xem thứ tự nét →