冲压沖壓 · 衝壓 nghĩa là gì
chōng yā · chòng yāHán Việt: TRONG ÁP
(Tw) see 衝壓|冲压[chong4 ya1]
Nghĩa (3 cách đọc)
chōng yāHán Việt: TRONG ÁP
Tiếng Anh: (Tw) see 衝壓|冲压[chong4 ya1]
chòng yāHán Việt: TRONG ÁP
- dập ép
- ép (kim loại tấm)
- cách phát âm Đài Loan [chong1 ya1]
chòng yāHán Việt: TRONG ÁP
Tiếng Anh: to stamp; to press (sheet metal); Taiwan pr. [chong1ya1]