Từ điển › 冲塌冲塌沖塌 nghĩa là gìchōng tālàm sập (đập)Nghĩa chōng tālàm sập (đập)Tiếng Anh: to cause (a dam) to collapseChữ thành phần冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →塌tāto collapse, to fall into ruin13 nét · Xem thứ tự nét →