Từ điển › 冲挹冲挹沖挹 nghĩa là gìchōng yìHán Việt: TRONG ÚPnhún nhườngNghĩa chōng yìHán Việt: TRONG ÚPnhún nhườngphục tùngTiếng Anh: to defer to; to be submissiveChữ thành phần冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →挹yì · Hán Việt: úpto bale out; to pour10 nét · Xem thứ tự nét →