Từ điển › 冲掉冲掉沖掉 nghĩa là gìchōng diàoHán Việt: TRONG TRAOrửa trôiNghĩa chōng diàoHán Việt: TRONG TRAOrửa trôilọcTiếng Anh: to wash out; to leachChữ thành phần冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →掉diào · Hán Việt: traoto drop, to fall, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →