冲撞衝撞 nghĩa là gì
chōng zhuàngHán Việt: TRONG CHÀNG
va chạm
Nghĩa
chōng zhuàngHSK 7Hán Việt: TRONG CHÀNG
- va chạm
- chuyển động giật
- cấn phạm
- xúc phạm
- kích động
Tiếng Anh: to collide; jerking motion; to impinge; to offend; to provoke
chōng zhuàngHán Việt: TRONG CHÀNG
va chạm
Tiếng Anh: to collide; jerking motion; to impinge; to offend; to provoke