冲洗沖洗 nghĩa là gì
chōng xǐHán Việt: TRONG TẨY
rửa
Nghĩa
chōng xǐHSK 7Hán Việt: TRONG TẨY
- rửa
- tráng
- rửa phim (ảnh)
Tiếng Anh: to rinse; to wash; (photography) to develop (film)
chōng xǐHán Việt: TRONG TẨY
rửa
Tiếng Anh: to rinse; to wash; (photography) to develop (film)